FOKO – Khi càng biết ta càng sợ hãi
6 phút đọc
Với một con người, chúng ta luôn luôn sợ, sợ là một phần của cuộc sống. Với thời hiện đại ngày nay chúng ta sợ nhiều hơn, thậm chí chúng ta bắt đầu hình thành những nỗi sợ mới ngay cả trước khi chúng ta đủ hiểu về chúng. Ta biết nhiều, chúng ta sợ nhiều, vậy biết nhiều làm ta sợ hay sợ nhiều làm ta muốn biết thêm.
Nỗi sợ – một hiện tượng thật con người
Nỗi sợ (fear) là một hiện tượng mà chúng ta cảm thấy sự nguy hiểm đến bản thân về mặt tinh thần, thể chất, cảm giác này thúc đẩy con người phải có một hành động gì đó nhằm giảm thiểu hoặc xoá bỏ đi sự nguy hiểm đấy. Hiện tượng này diễn ra với hầu hết mọi con người nói riêng và cả giới sinh vật nói chung. Theo nghiên cứu về nỗi sợ về não bộ, thì nỗi sợ xuất phát phần lớn từ một vùng não khá nguyên thuỷ của con người, hạch hạnh nhân (Amygdala), vùng cũng tồn tại ở sinh vật có tổ chức xã hội. Tại sao chỉ là phần lớn? Vì ở đây chỉ có xử lý những nỗi sợ mang tính nguyên thuỷ: sợ tổn thương, sợ đau, sợ đói… những nỗi sợ mang tính sinh tồn sơ khai.
Nhưng nỗi sợ vốn dĩ không tồn tại chỉ ở hiện tại, chúng còn tiến hoá theo con người thông qua di truyền và cải tiến thông qua những nhận thức mới, thông qua việc liên kết với những vùng tiến hoá cao cấp hơn của sinh vật, đặc biệt là ở con người. Thông qua ngôn ngữ và giao tiếp, con người sơ khai bắt đầu hình thành những nỗi sợ vô hình — những nỗi sợ mà hiện tượng chỉ có thể quan sát bằng hành vi chứ không có sự kiện hiện hữu mang tính nguy hiểm.
Thời nay, chúng ta xem nỗi sợ là một phần của cuộc sống hàng ngày, chúng ta biến nỗi sợ thành cách để con người mạnh mẽ hơn, chúng ta tập cách vượt qua những nỗi sợ — và nếu nói tiếp nữa thì bài này sẽ thành một cuốn sách self-help rẻ tiền. Chúng ta biết sợ, thậm chí chúng ta còn nghiên cứu rất kỹ về những nỗi sợ khác nhau, nhưng có phải chúng ta đang làm chúng vì một nỗi sợ lớn hơn? Một nỗi sợ đang bao trùm, tạo động lực cho chúng ta cố gắng vượt lên những nỗi sợ khác một cách đầy động lực. Với tôi, nỗi sợ là thứ làm cho con người là chính con người. Chúng ta thuộc một phần của tự nhiên, và tự nhiên mang trong mình đầy những thứ đáng phải sợ. Ở đây chúng ta hãy xem nỗi sợ như một người bạn luôn kề bên ta, một phần không rời và tất yếu của tự nhiên.
Fear và -phobia
Có những nỗi sợ thật sự là một hiện tượng. Ở đây chúng ta phải phân chia làm hai khía cạnh của nỗi sợ: chúng ta sẽ có những nỗi sợ có thể chữa trị bằng liệu pháp tâm lý, và những nỗi sợ không có phương pháp chữa trị mà chỉ có thể giảm thiểu.
Trong khoa học, những hiện tượng sợ chúng ta sẽ bắt đầu bằng fear như một cách xác định nó là hiện tượng chỉ có thể giảm thiểu; còn nếu chúng được gọi tên rõ ràng và có hậu tố -phobia thì chúng là hiện tượng sợ có thể chữa được, do những sự kiện ám ảnh, chấn thương bên ngoài hoặc bên trong của con người.
Lịch sử những nỗi sợ
Ở đây mình không dùng thước đo lịch sử bằng thời gian mà bằng một kim tự tháp nhu cầu (tháp nhu cầu Maslow phiên bản 7 tầng) và tương ứng với đó là những nỗi sợ điển hình xuất hiện tương ứng — với lý do một phần vì không thể cụ thể hoá được thời gian, vì nỗi sợ có biểu hiện hành vi di truyền và kế thừa. Vậy chúng ta hãy bắt đầu:

Tầng 1 và 2: Sinh lý và an toàn — thời kỳ trước xã hội — nỗi sợ nguyên thuỷ
Tương ứng với tầng 1 và tầng 2 của tháp nhu cầu Maslow — sinh lý và an toàn (physiological and safety) — là giai đoạn trước xã hội (pre-social), nơi nỗi sợ mang tính nguyên thuỷ chi phối gần như toàn bộ hành vi của con người.
Những nỗi sợ điển hình trong giai đoạn này bao gồm: sợ chết (mortality fear), sợ bị bỏ rơi (fear of abandonment), sợ đau và tổn thương (fear of injury), sợ đói (fear of starvation), sợ khát (fear of thirst), sợ trống trải và phơi nhiễm với môi trường (fear of exposure). Đây là những nỗi sợ có vai trò trực tiếp trong việc giúp con người sinh tồn.
Giai đoạn này tương ứng với công xã nguyên thuỷ, kéo dài từ khoảng 2–2,5 triệu năm trước cho đến gần 3000 năm trước Công nguyên (TCN). Con người nguyên thuỷ chủ yếu sống theo bầy đàn, và mối quan tâm quan trọng nhất là sống sót, có thể quy về hai nhu cầu cơ bản: ăn uống và an toàn. Mọi nỗi sợ trong giai đoạn này đều sinh ra từ mong cầu sinh tồn của cá thể và của cả đàn.
Bộ não sinh tồn
Về mặt sinh học thần kinh, những nỗi sợ này được xử lý chủ yếu ở các vùng não sơ khai, bao gồm thân não (brainstem), vùng dưới đồi (hypothalamus), hạch hạnh nhân (amygdala), hạch nền (basal ganglia), và periaqueductal gray (PAG). Nỗi sợ trong giai đoạn này tác động trực tiếp đến hành vi sinh tồn, thúc đẩy cá thể hợp tác với đàn, từ đó làm tăng khả năng sống sót.
Các cấu trúc não này tồn tại tương đối tương đồng ở nhiều loài động vật. Tuy nhiên, con người khác biệt ở chỗ khả năng phối hợp tốt hơn giữa các vùng não, cùng với đó là trí nhớ bối cảnh và khả năng giao tiếp. Chính việc ghi nhớ và trao đổi thông tin trở thành “vũ khí” quan trọng nhất, giúp con người không chỉ tránh nguy hiểm mà còn tích luỹ kinh nghiệm sinh tồn qua nhiều thế hệ. Đây cũng là tiền thân cho sự hình thành những nỗi sợ mang tính nhận thức về sau, được di truyền trong suốt hàng triệu năm tiến hoá.
Giai đoạn này đánh dấu thời kỳ tiến hoá chậm của loài người từ người nguyên thuỷ thành người hiện đại ngày nay. Mọi thứ bắt đầu thay đổi khi con người biết sử dụng lửa, công cụ, rời khỏi hang động, và dần bước vào các hình thức du mục, chăn dắt và trồng trọt, mở ra những cấu trúc xã hội phức tạp hơn cùng với những dạng nỗi sợ mới.
(Còn tiếp)